TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́дность

giống cáibất động vật
žádnostʹ[ˈʐadnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́дность nghĩa là sự tham, ham, tham ăn, háu ăn.

Nghĩa của жа́дность

Danh từ

  1. Sự tham, ham, thèm muốn, thèm thuồng, thèm khát, thèm nhạt; (алчность) [tính, sự] tham lam.
  2. прожорливость [sự] tham ăn, háu ăn, phàm ăn.
  3. скупность [sự] hà tiện, keo cú, bủn xỉn.

Biến cách của жа́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́дностьжа́дности
Sinh cách кого? чего?жа́дностижа́дностей
Tặng cách кому? чему?жа́дностижа́дностям
Đối cách кого? что?жа́дностьжа́дности
Công cụ cách кем? чем?жа́дностьюжа́дностями
Giới cách о ком? о чём?жа́дностижа́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́дность

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жадность nghĩa là gì?

жадность (danh từ) nghĩa là sự tham, ham, tham ăn, háu ăn.

жадность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́дность (phiên âm Latinh žádnostʹ, IPA [ˈʐadnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.