жа́дность
Dấu sắc trên жа́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́дность nghĩa là sự tham, ham, tham ăn, háu ăn.
Nghĩa của жа́дность
Danh từ
- Sự tham, ham, thèm muốn, thèm thuồng, thèm khát, thèm nhạt; (алчность) [tính, sự] tham lam.
- прожорливость [sự] tham ăn, háu ăn, phàm ăn.
- скупность [sự] hà tiện, keo cú, bủn xỉn.
Biến cách của жа́дность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жа́дность | жа́дности |
| Sinh cách кого? чего? | жа́дности | жа́дностей |
| Tặng cách кому? чему? | жа́дности | жа́дностям |
| Đối cách кого? что? | жа́дность | жа́дности |
| Công cụ cách кем? чем? | жа́дностью | жа́дностями |
| Giới cách о ком? о чём? | жа́дности | жа́дностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́дность
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
жадность nghĩa là gì?
жадность (danh từ) nghĩa là sự tham, ham, tham ăn, háu ăn.
жадность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́дность (phiên âm Latinh žádnostʹ, IPA [ˈʐadnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.