TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жажа

giống cái
žaža giọng máy của trình duyệt

жажа nghĩa là sự khát, khát nước.

Nghĩa của жажа

Danh từ

  1. Sự khát, khát nước.
    • испы́тывать жа́жаkhát, khát nước
  2. nghĩa bóng [sự] thèm khát, khát khao, thèm muốn, thèm thuồng, khát vọng.
    • жа́жа зна́нийsự khát khao kiến thức
    • жа́жа кро́ви[sự] khát máu
    • жа́жа сла́вы[sự] thèm khát danh vọng, hám danh

Câu hỏi thường gặp

жажа nghĩa là gì?

жажа (danh từ) nghĩa là sự khát, khát nước.

жажа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жажа (phiên âm Latinh žaža); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.