TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жаке́тка

giống cáibất động vật
žakétka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жаке́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жаке́тка nghĩa là cái áo vét nữ, áo gia-két.

Nghĩa của жаке́тка

Nghĩa lấy theo mục жакет.

Danh từ

  1. Cái áo vét nữ, áo gia-két.

Biến cách của жаке́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жаке́ткажаке́тки
Sinh cách кого? чего?жаке́ткижаке́ток
Tặng cách кому? чему?жаке́ткежаке́ткам
Đối cách кого? что?жаке́ткужаке́тки
Công cụ cách кем? чем?жаке́ткойжаке́тками
Giới cách о ком? о чём?жаке́ткежаке́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жакетка nghĩa là gì?

жакетка (danh từ) nghĩa là cái áo vét nữ, áo gia-két.

жакетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жаке́тка (phiên âm Latinh žakétka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.