жаке́тка
Dấu sắc trên жаке́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жаке́тка nghĩa là cái áo vét nữ, áo gia-két.
Nghĩa của жаке́тка
Nghĩa lấy theo mục жакет.
Danh từ
- Cái áo vét nữ, áo gia-két.
Biến cách của жаке́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жаке́тка | жаке́тки |
| Sinh cách кого? чего? | жаке́тки | жаке́ток |
| Tặng cách кому? чему? | жаке́тке | жаке́ткам |
| Đối cách кого? что? | жаке́тку | жаке́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | жаке́ткой | жаке́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | жаке́тке | жаке́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
жакетка nghĩa là gì?
жакетка (danh từ) nghĩa là cái áo vét nữ, áo gia-két.
жакетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жаке́тка (phiên âm Latinh žakétka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.