TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́лоба

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
žáloba[ˈʐaɫəbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́лоба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́лоба nghĩa là phàn nàn, than phiền, khiếu nại, khiếu tố.

Nghĩa của жа́лоба

Danh từ

  1. [Sự, lời] phàn nàn, than phiền; (сетование) [sự, lời] than thở, than vãn.
    • жа́лоба на кого́-л., на что́-л.phàn nàn về ai, về việc gì
  2. официальное заявление [đơn] khiếu nại, khiếu tố, kiện.
    • подава́ть жа́лобуđệ (đưa) đơn kiện
    • рассмотре́ть жа́лобуxét đơn khiếu nại, xem xét đơn kiện
    • кни́га жа́лоб и предложе́нийsổ [ghi ý kiến] phê bình và đề nghị

Biến cách của жа́лоба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́лобажа́лобы
Sinh cách кого? чего?жа́лобыжа́лоб
Tặng cách кому? чему?жа́лобежа́лобам
Đối cách кого? что?жа́лобужа́лобы
Công cụ cách кем? чем?жа́лобойжа́лобами
Giới cách о ком? о чём?жа́лобежа́лобах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với жа́лоба

  • Я больше не хочу слушать твои жалобы. Tôi không muốn nghe nhiều hơn về lời phàn nàn của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576987
  • Жалобы поступают редко. Rất hiếm lời phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11011581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жалоба nghĩa là gì?

жалоба (danh từ) nghĩa là phàn nàn, than phiền, khiếu nại, khiếu tố.

жалоба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́лоба (phiên âm Latinh žáloba, IPA [ˈʐaɫəbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.