жа́лоба
Dấu sắc trên жа́лоба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́лоба nghĩa là phàn nàn, than phiền, khiếu nại, khiếu tố.
Nghĩa của жа́лоба
Danh từ
- [Sự, lời] phàn nàn, than phiền; (сетование) [sự, lời] than thở, than vãn.
- жа́лоба на кого́-л., на что́-л.phàn nàn về ai, về việc gì
- официальное заявление [đơn] khiếu nại, khiếu tố, kiện.
- подава́ть жа́лобуđệ (đưa) đơn kiện
- рассмотре́ть жа́лобуxét đơn khiếu nại, xem xét đơn kiện
- кни́га жа́лоб и предложе́нийsổ [ghi ý kiến] phê bình và đề nghị
Biến cách của жа́лоба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жа́лоба | жа́лобы |
| Sinh cách кого? чего? | жа́лобы | жа́лоб |
| Tặng cách кому? чему? | жа́лобе | жа́лобам |
| Đối cách кого? что? | жа́лобу | жа́лобы |
| Công cụ cách кем? чем? | жа́лобой | жа́лобами |
| Giới cách о ком? о чём? | жа́лобе | жа́лобах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với жа́лоба
- Я больше не хочу слушать твои жалобы. Tôi không muốn nghe nhiều hơn về lời phàn nàn của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576987
- Жалобы поступают редко. Rất hiếm lời phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11011581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
жалоба nghĩa là gì?
жалоба (danh từ) nghĩa là phàn nàn, than phiền, khiếu nại, khiếu tố.
жалоба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́лоба (phiên âm Latinh žáloba, IPA [ˈʐaɫəbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.