жа́лкий
Dấu sắc trên жа́лкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́лкий nghĩa là đáng thương, thảm thương, thiểu não, tiều tụy.
Nghĩa của жа́лкий
Tính từ
- вызывающий жалость Đáng thương, thảm thương, thảm hại, tội nghiệp.
- страдальческий Thiểu não, tiều tụy.
- жа́лкая судьба́số phận đáng thương
- жа́лкий видbộ mặt thiểu não
- жа́лкое зре́лищеcảnh tượng thảm thương
- незначительный Ít ỏi, không đáng kể.
- презренный Đáng khinh bỉ, hèn kém, thấp hèn.
- жа́лкие результатыnhững kết quả thảm hại (không đáng kể)
- жа́лкая попы́ткаmưu toan thảm hại
- жа́лкая су́ммаsố tiền ít ỏi
- жа́лкийтрусkẻ hèn nhát đáng khinh
- игра́ть жа́лкую рольđóng vai trò hèn kém (thấp hèn)
Biến cách của жа́лкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | жа́лкий | жа́лкое | жа́лкая | жа́лкие |
| Sinh cách | жа́лкого | жа́лкого | жа́лкой | жа́лких |
| Tặng cách | жа́лкому | жа́лкому | жа́лкой | жа́лким |
| Đối cách | жа́лкий / жа́лкого | жа́лкое | жа́лкую | жа́лкие / жа́лких |
| Công cụ cách | жа́лким | жа́лким | жа́лкой | жа́лкими |
| Giới cách | жа́лком | жа́лком | жа́лкой | жа́лких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của жа́лкий
| So sánh hơn | (по)жа́льче |
Họ từ của жа́лкий
Câu hỏi thường gặp
жалкий nghĩa là gì?
жалкий (tính từ) nghĩa là đáng thương, thảm thương, thiểu não, tiều tụy.
жалкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́лкий (phiên âm Latinh žálkij, IPA [ˈʐaɫkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.