TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́лкий

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
žálkij[ˈʐaɫkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́лкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́лкий nghĩa là đáng thương, thảm thương, thiểu não, tiều tụy.

Nghĩa của жа́лкий

Tính từ

  1. вызывающий жалость Đáng thương, thảm thương, thảm hại, tội nghiệp.
  2. страдальческий Thiểu não, tiều tụy.
    • жа́лкая судьба́số phận đáng thương
    • жа́лкий видbộ mặt thiểu não
    • жа́лкое зре́лищеcảnh tượng thảm thương
  3. незначительный Ít ỏi, không đáng kể.
  4. презренный Đáng khinh bỉ, hèn kém, thấp hèn.
    • жа́лкие результатыnhững kết quả thảm hại (không đáng kể)
    • жа́лкая попы́ткаmưu toan thảm hại
    • жа́лкая су́ммаsố tiền ít ỏi
    • жа́лкийтрусkẻ hèn nhát đáng khinh
    • игра́ть жа́лкую рольđóng vai trò hèn kém (thấp hèn)

Biến cách của жа́лкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжа́лкийжа́лкоежа́лкаяжа́лкие
Sinh cáchжа́лкогожа́лкогожа́лкойжа́лких
Tặng cáchжа́лкомужа́лкомужа́лкойжа́лким
Đối cáchжа́лкий / жа́лкогожа́лкоежа́лкуюжа́лкие / жа́лких
Công cụ cáchжа́лкимжа́лкимжа́лкойжа́лкими
Giới cáchжа́лкомжа́лкомжа́лкойжа́лких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của жа́лкий

So sánh hơn(по)жа́льче

Họ từ của жа́лкий

Câu hỏi thường gặp

жалкий nghĩa là gì?

жалкий (tính từ) nghĩa là đáng thương, thảm thương, thiểu não, tiều tụy.

жалкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́лкий (phiên âm Latinh žálkij, IPA [ˈʐaɫkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.