TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́лобщик

giống đựcđộng vật
žálobščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́лобщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́лобщик nghĩa là người thưa kiện, người khiếu nại.

Nghĩa của жа́лобщик

Danh từ

  1. Người thưa kiện, người khiếu nại.

Biến cách của жа́лобщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́лобщикжа́лобщики
Sinh cách кого? чего?жа́лобщикажа́лобщиков
Tặng cách кому? чему?жа́лобщикужа́лобщикам
Đối cách кого? что?жа́лобщикажа́лобщиков
Công cụ cách кем? чем?жа́лобщикомжа́лобщиками
Giới cách о ком? о чём?жа́лобщикежа́лобщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

жалобщик nghĩa là gì?

жалобщик (danh từ) nghĩa là người thưa kiện, người khiếu nại.

жалобщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́лобщик (phiên âm Latinh žálobščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.