жа́лобщик
Dấu sắc trên жа́лобщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́лобщик nghĩa là người thưa kiện, người khiếu nại.
Nghĩa của жа́лобщик
Danh từ
- Người thưa kiện, người khiếu nại.
Biến cách của жа́лобщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жа́лобщик | жа́лобщики |
| Sinh cách кого? чего? | жа́лобщика | жа́лобщиков |
| Tặng cách кому? чему? | жа́лобщику | жа́лобщикам |
| Đối cách кого? что? | жа́лобщика | жа́лобщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | жа́лобщиком | жа́лобщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | жа́лобщике | жа́лобщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
жалобщик nghĩa là gì?
жалобщик (danh từ) nghĩa là người thưa kiện, người khiếu nại.
жалобщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́лобщик (phiên âm Latinh žálobščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.