жа́лованье
Dấu sắc trên жа́лованье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́лованье nghĩa là tiền lương, tiền công.
Nghĩa của жа́лованье
Danh từ
- Tiền lương, tiền công, lương bổng, lương.
- получа́ть жа́лованьеlĩng lương
Biến cách của жа́лованье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жа́лованье | жа́лованья |
| Sinh cách кого? чего? | жа́лованья | жа́лований |
| Tặng cách кому? чему? | жа́лованью | жа́лованьям |
| Đối cách кого? что? | жа́лованье | жа́лованья |
| Công cụ cách кем? чем? | жа́лованьем | жа́лованьями |
| Giới cách о ком? о чём? | жа́лованье | жа́лованьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
жалованье nghĩa là gì?
жалованье (danh từ) nghĩa là tiền lương, tiền công.
жалованье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́лованье (phiên âm Latinh žálovanʹje, IPA [ˈʐaɫəvənʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.