TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́лость

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
žálostʹ[ˈʐaɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́лость nghĩa là lòng thương, thương hại.

Nghĩa của жа́лость

Danh từ

  1. Lòng thương, thương hại, thương xót, trắc ẩn.
    • из жа́лости к кому́-л.vì thương hại ai
    • вызыва́ть жалость у кого́-л.làm ai động lòng thương
    • кака́я жа́лост!tiếc quá! thật đáng tiếc!

Biến cách của жа́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́лостьжа́лости
Sinh cách кого? чего?жа́лостижа́лостей
Tặng cách кому? чему?жа́лостижа́лостям
Đối cách кого? что?жа́лостьжа́лости
Công cụ cách кем? чем?жа́лостьюжа́лостями
Giới cách о ком? о чём?жа́лостижа́лостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́лость

Đồng nghĩa

Họ từ của жа́лость

Câu ví dụ với жа́лость

  • Мне не нужна твоя жалость. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жалость nghĩa là gì?

жалость (danh từ) nghĩa là lòng thương, thương hại.

жалость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́лость (phiên âm Latinh žálostʹ, IPA [ˈʐaɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.