жа́лость
Dấu sắc trên жа́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́лость nghĩa là lòng thương, thương hại.
Nghĩa của жа́лость
Danh từ
- Lòng thương, thương hại, thương xót, trắc ẩn.
- из жа́лости к кому́-л.vì thương hại ai
- вызыва́ть жалость у кого́-л.làm ai động lòng thương
- кака́я жа́лост!tiếc quá! thật đáng tiếc!
Biến cách của жа́лость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жа́лость | жа́лости |
| Sinh cách кого? чего? | жа́лости | жа́лостей |
| Tặng cách кому? чему? | жа́лости | жа́лостям |
| Đối cách кого? что? | жа́лость | жа́лости |
| Công cụ cách кем? чем? | жа́лостью | жа́лостями |
| Giới cách о ком? о чём? | жа́лости | жа́лостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́лость
Đồng nghĩa
Họ từ của жа́лость
Câu ví dụ với жа́лость
- Мне не нужна твоя жалость. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
жалость nghĩa là gì?
жалость (danh từ) nghĩa là lòng thương, thương hại.
жалость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́лость (phiên âm Latinh žálostʹ, IPA [ˈʐaɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.