TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жарго́н

giống đựcbất động vật
žargón[ʐɐrˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жарго́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жарго́н nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

Nghĩa của жарго́н

Danh từ

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ, ẩn ngữ.

Biến cách của жарго́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жарго́нжарго́ны
Sinh cách кого? чего?жарго́нажарго́нов
Tặng cách кому? чему?жарго́нужарго́нам
Đối cách кого? что?жарго́нжарго́ны
Công cụ cách кем? чем?жарго́номжарго́нами
Giới cách о ком? о чём?жарго́нежарго́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của жарго́н

Câu hỏi thường gặp

жаргон nghĩa là gì?

жаргон (danh từ) nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

жаргон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жарго́н (phiên âm Latinh žargón, IPA [ʐɐrˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.