TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жарго́нный

žargónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жарго́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жарго́нный nghĩa là biệt ngữ, ẩn ngữ.

Nghĩa của жарго́нный

Tính từ

  1. Thuộc về tiếng lóng, biệt ngữ, ẩn ngữ.
    • жарго́нное выраже́ниеtiếng lóng, từ ẩn ngữ

Biến cách của жарго́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжарго́нныйжарго́нноежарго́ннаяжарго́нные
Sinh cáchжарго́нногожарго́нногожарго́ннойжарго́нных
Tặng cáchжарго́нномужарго́нномужарго́ннойжарго́нным
Đối cáchжарго́нныйжарго́нноежарго́ннуюжарго́нные
Công cụ cáchжарго́ннымжарго́ннымжарго́ннойжарго́нными
Giới cáchжарго́нномжарго́нномжарго́ннойжарго́нных
Dạng ngắnжарго́ненжарго́нножарго́ннажарго́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

жаргонный nghĩa là gì?

жаргонный (tính từ) nghĩa là biệt ngữ, ẩn ngữ.

жаргонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жарго́нный (phiên âm Latinh žargónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.