TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жарко́е

giống trungbất động vật
žarkóje[ˈʐarkəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жарко́е chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жарко́е nghĩa là thức ăn rán.

Nghĩa của жарко́е

Danh từ

  1. Thức ăn rán (chiên, quay, xào).

Biến cách của жарко́е (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жарко́ежарки́е
Sinh cách кого? чего?жарко́гожарки́х
Tặng cách кому? чему?жарко́мужарки́м
Đối cách кого? что?жарко́ежарки́е
Công cụ cách кем? чем?жарки́мжарки́ми
Giới cách о ком? о чём?жарко́мжарки́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với жарко́е

  • Лето - жаркое время года. Mùa hè là một mùa nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11357370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жаркое nghĩa là gì?

жаркое (danh từ) nghĩa là thức ăn rán.

жаркое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жарко́е (phiên âm Latinh žarkóje, IPA [ˈʐarkəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.