жа́тва
giống cáibất động vật
žátva[ˈʐatvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жа́тва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́тва nghĩa là gặt, gặt hái.
Nghĩa của жа́тва
Danh từ
- действие [sự] gặt, gặt hái.
- время уборки урожая [vụ, mùa] gặt.
- урожай Mùa màng, thu hoạch, hoa lợi; (nghĩa bóng) vụ gặt, thu hoạch.
Biến cách của жа́тва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жа́тва | жа́твы |
| Sinh cách кого? чего? | жа́твы | жа́тв |
| Tặng cách кому? чему? | жа́тве | жа́твам |
| Đối cách кого? что? | жа́тву | жа́твы |
| Công cụ cách кем? чем? | жа́твой | жа́твами |
| Giới cách о ком? о чём? | жа́тве | жа́твах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
жатва nghĩa là gì?
жатва (danh từ) nghĩa là gặt, gặt hái.
жатва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́тва (phiên âm Latinh žátva, IPA [ˈʐatvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.