TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́тва

giống cáibất động vật
žátva[ˈʐatvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́тва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́тва nghĩa là gặt, gặt hái.

Nghĩa của жа́тва

Danh từ

  1. действие [sự] gặt, gặt hái.
  2. время уборки урожая [vụ, mùa] gặt.
  3. урожай Mùa màng, thu hoạch, hoa lợi; (nghĩa bóng) vụ gặt, thu hoạch.

Biến cách của жа́тва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́тважа́твы
Sinh cách кого? чего?жа́твыжа́тв
Tặng cách кому? чему?жа́твежа́твам
Đối cách кого? что?жа́твужа́твы
Công cụ cách кем? чем?жа́твойжа́твами
Giới cách о ком? о чём?жа́твежа́твах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жатва nghĩa là gì?

жатва (danh từ) nghĩa là gặt, gặt hái.

жатва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́тва (phiên âm Latinh žátva, IPA [ˈʐatvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.