жаро́вня
giống cáibất động vật
žaróvnja[ʐɐˈrovnʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жаро́вня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жаро́вня nghĩa là lò lửa, lò nung.
Nghĩa của жаро́вня
Danh từ
- Lò lửa, lò nung, lò thiêu, rê-sô; (для кофе) lò rang cà phê.
Biến cách của жаро́вня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жаро́вня | жаро́вни |
| Sinh cách кого? чего? | жаро́вни | жаро́вен |
| Tặng cách кому? чему? | жаро́вне | жаро́вням |
| Đối cách кого? что? | жаро́вню | жаро́вни |
| Công cụ cách кем? чем? | жаро́вней | жаро́внями |
| Giới cách о ком? о чём? | жаро́вне | жаро́внях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
жаровня nghĩa là gì?
жаровня (danh từ) nghĩa là lò lửa, lò nung.
жаровня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жаро́вня (phiên âm Latinh žaróvnja, IPA [ʐɐˈrovnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.