TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жаро́вня

giống cáibất động vật
žaróvnja[ʐɐˈrovnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жаро́вня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жаро́вня nghĩa là lò lửa, lò nung.

Nghĩa của жаро́вня

Danh từ

  1. Lò lửa, lò nung, lò thiêu, rê-sô; (для кофе) lò rang cà phê.

Biến cách của жаро́вня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жаро́вняжаро́вни
Sinh cách кого? чего?жаро́внижаро́вен
Tặng cách кому? чему?жаро́внежаро́вням
Đối cách кого? что?жаро́внюжаро́вни
Công cụ cách кем? чем?жаро́внейжаро́внями
Giới cách о ком? о чём?жаро́внежаро́внях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жаровня nghĩa là gì?

жаровня (danh từ) nghĩa là lò lửa, lò nung.

жаровня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жаро́вня (phiên âm Latinh žaróvnja, IPA [ʐɐˈrovnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.