TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жаровыносливый

žarovynoslivyj giọng máy của trình duyệt

жаровыносливый nghĩa là chịu nóng, chịu hạn.

Nghĩa của жаровыносливый

Tính từ

  1. Chịu nóng, chịu hạn.

Câu hỏi thường gặp

жаровыносливый nghĩa là gì?

жаровыносливый (tính từ) nghĩa là chịu nóng, chịu hạn.

жаровыносливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жаровыносливый (phiên âm Latinh žarovynoslivyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.