TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жаропонижающее

giống trung
žaroponižajuščeje giọng máy của trình duyệt

жаропонижающее nghĩa là thuốc hạ sốt, thuốc giải nhiệt.

Nghĩa của жаропонижающее

Danh từ

  1. Thuốc hạ sốt, thuốc giải nhiệt, thuốc hạ nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

жаропонижающее nghĩa là gì?

жаропонижающее (danh từ) nghĩa là thuốc hạ sốt, thuốc giải nhiệt.

жаропонижающее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жаропонижающее (phiên âm Latinh žaroponižajuščeje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.