TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жасми́н

giống đựcbất động vật
žasmín[ʐɐsˈmʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жасми́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жасми́н nghĩa là cây nhài lài.

Nghĩa của жасми́н

Danh từ

  1. Cây nhài lài (jasminum).

Biến cách của жасми́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жасми́нжасми́ны
Sinh cách кого? чего?жасми́нажасми́нов
Tặng cách кому? чему?жасми́нужасми́нам
Đối cách кого? что?жасми́нжасми́ны
Công cụ cách кем? чем?жасми́номжасми́нами
Giới cách о ком? о чём?жасми́нежасми́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жасмин nghĩa là gì?

жасмин (danh từ) nghĩa là cây nhài lài.

жасмин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жасми́н (phiên âm Latinh žasmín, IPA [ʐɐsˈmʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.