жать
жать nghĩa là ấn, ép, gặt.
Nghĩa của жать
Động từ
- Ấn, ép, nhấn.
- Gặt.
Cặp thể của жать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ жать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жму́ |
| ты | жмёшь |
| он / она́ / оно́ | жмёт |
| мы | жмём |
| вы | жмёте |
| они́ | жму́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жа́л |
| Giống cái (она́) | жа́ла |
| Giống trung (оно́) | жа́ло |
| Số nhiều (они́) | жа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жми́те |
Họ từ của жать
Câu hỏi thường gặp
жать nghĩa là gì?
жать (động từ) nghĩa là ấn, ép, gặt.
жать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жать (phiên âm Latinh žatʹ, IPA [ʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.