TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
žatʹ[ʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

жать nghĩa là ấn, ép, gặt.

Nghĩa của жать

Động từ

  1. Ấn, ép, nhấn.
  2. Gặt.

Cặp thể của жать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жать

NgôiHiện tại
яжму́
тыжмёшь
он / она́ / оно́жмёт
мыжмём
выжмёте
они́жму́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жать.

Quá khứ

Giống đực (он)жа́л
Giống cái (она́)жа́ла
Giống trung (оно́)жа́ло
Số nhiều (они́)жа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жми́те

Họ từ của жать

Câu hỏi thường gặp

жать nghĩa là gì?

жать (động từ) nghĩa là ấn, ép, gặt.

жать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жать (phiên âm Latinh žatʹ, IPA [ʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.