TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́тка

giống cáibất động vật
žátka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́тка nghĩa là cái máy gặt.

Nghĩa của жа́тка

Danh từ

  1. Cái máy gặt.

Biến cách của жа́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́ткажа́тки
Sinh cách кого? чего?жа́ткижа́ток
Tặng cách кому? чему?жа́ткежа́ткам
Đối cách кого? что?жа́ткужа́тки
Công cụ cách кем? чем?жа́ткойжа́тками
Giới cách о ком? о чём?жа́ткежа́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жатка nghĩa là gì?

жатка (danh từ) nghĩa là cái máy gặt.

жатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́тка (phiên âm Latinh žátka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.