жа́тка
giống cáibất động vật
žátka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жа́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́тка nghĩa là cái máy gặt.
Nghĩa của жа́тка
Danh từ
- Cái máy gặt.
Biến cách của жа́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жа́тка | жа́тки |
| Sinh cách кого? чего? | жа́тки | жа́ток |
| Tặng cách кому? чему? | жа́тке | жа́ткам |
| Đối cách кого? что? | жа́тку | жа́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | жа́ткой | жа́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | жа́тке | жа́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
жатка nghĩa là gì?
жатка (danh từ) nghĩa là cái máy gặt.
жатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́тка (phiên âm Latinh žátka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.