TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жва́чка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
žváčka[ˈʐvat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жва́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жва́чка nghĩa là nhai lại, thức ăn nhai lại.

Nghĩa của жва́чка

Danh từ

  1. действие [sự] nhai lại.
  2. пережёвываемая пища Thức ăn nhai lại.
    • жева́ть, пережёвывать жва́чкуnhai lại, nhai đi nhai lại

Biến cách của жва́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жва́чкажва́чки
Sinh cách кого? чего?жва́чкижва́чек
Tặng cách кому? чему?жва́чкежва́чкам
Đối cách кого? что?жва́чкужва́чки
Công cụ cách кем? чем?жва́чкойжва́чками
Giới cách о ком? о чём?жва́чкежва́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với жва́чка

  • У тебя нет жвачки? Bạn có kẹo cao su không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2472401
  • Я жевала жвачку. Tôi đã nhai kẹo gum. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084578

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жвачка nghĩa là gì?

жвачка (danh từ) nghĩa là nhai lại, thức ăn nhai lại.

жвачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жва́чка (phiên âm Latinh žváčka, IPA [ˈʐvat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.