жва́чка
Dấu sắc trên жва́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жва́чка nghĩa là nhai lại, thức ăn nhai lại.
Nghĩa của жва́чка
Danh từ
- действие [sự] nhai lại.
- пережёвываемая пища Thức ăn nhai lại.
- жева́ть, пережёвывать жва́чкуnhai lại, nhai đi nhai lại
Biến cách của жва́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жва́чка | жва́чки |
| Sinh cách кого? чего? | жва́чки | жва́чек |
| Tặng cách кому? чему? | жва́чке | жва́чкам |
| Đối cách кого? что? | жва́чку | жва́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | жва́чкой | жва́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | жва́чке | жва́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với жва́чка
- У тебя нет жвачки? Bạn có kẹo cao su không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2472401
- Я жевала жвачку. Tôi đã nhai kẹo gum. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084578
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
жвачка nghĩa là gì?
жвачка (danh từ) nghĩa là nhai lại, thức ăn nhai lại.
жвачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жва́чка (phiên âm Latinh žváčka, IPA [ˈʐvat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.