TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́ться

thể chưa hoàn thành
žátʹsja[ˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́ться nghĩa là co lại, co ro, áp người.

Nghĩa của жа́ться

Động từ

  1. Co lại, co ro, co quắp, chùn lại, rụt lại, thu mình; chen chúc.
    • жаться от холода.Co quắp mình lại vì rét.
  2. Áp người.
    • жаться к матери.Áp người vào lòng mẹ.
  3. (thông tục) Ngại ngùng, ngần ngại.

Chia động từ жа́ться

NgôiHiện tại
яжму́сь
тыжмёшься
он / она́ / оно́жмётся
мыжмёмся
выжмётесь
они́жму́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жаться.

Quá khứ

Giống đực (он)жа́лся
Giống cái (она́)жа́лась
Giống trung (оно́)жа́лось
Số nhiều (они́)жа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жми́тесь

Họ từ của жа́ться

Câu hỏi thường gặp

жаться nghĩa là gì?

жаться (động từ) nghĩa là co lại, co ro, áp người.

жаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́ться (phiên âm Latinh žátʹsja, IPA [ˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.