жа́ться
Dấu sắc trên жа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́ться nghĩa là co lại, co ro, áp người.
Nghĩa của жа́ться
Động từ
- Co lại, co ro, co quắp, chùn lại, rụt lại, thu mình; chen chúc.
- жаться от холода.Co quắp mình lại vì rét.
- Áp người.
- жаться к матери.Áp người vào lòng mẹ.
- (thông tục) Ngại ngùng, ngần ngại.
Chia động từ жа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жму́сь |
| ты | жмёшься |
| он / она́ / оно́ | жмётся |
| мы | жмёмся |
| вы | жмётесь |
| они́ | жму́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жа́лся |
| Giống cái (она́) | жа́лась |
| Giống trung (оно́) | жа́лось |
| Số nhiều (они́) | жа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жми́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жми́тесь |
Họ từ của жа́ться
Câu hỏi thường gặp
жаться nghĩa là gì?
жаться (động từ) nghĩa là co lại, co ro, áp người.
жаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́ться (phiên âm Latinh žátʹsja, IPA [ˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.