жела́тельный
Dấu sắc trên жела́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жела́тельный nghĩa là đáng mong muốn, hợp ý muốn.
Nghĩa của жела́тельный
Tính từ
- Đáng mong muốn, hợp ý muốn, hợp nguyện vọng, như ý muốn;; (нужный, необходимый) cần thiết.
Biến cách của жела́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | жела́тельный | жела́тельное | жела́тельная | жела́тельные |
| Sinh cách | жела́тельного | жела́тельного | жела́тельной | жела́тельных |
| Tặng cách | жела́тельному | жела́тельному | жела́тельной | жела́тельным |
| Đối cách | жела́тельный / жела́тельного | жела́тельное | жела́тельную | жела́тельные / жела́тельных |
| Công cụ cách | жела́тельным | жела́тельным | жела́тельной | жела́тельными |
| Giới cách | жела́тельном | жела́тельном | жела́тельной | жела́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
желательный nghĩa là gì?
желательный (tính từ) nghĩa là đáng mong muốn, hợp ý muốn.
желательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жела́тельный (phiên âm Latinh želátelʹnyj, IPA [ʐɨˈɫatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.