TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жела́тельный

želátelʹnyj[ʐɨˈɫatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жела́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жела́тельный nghĩa là đáng mong muốn, hợp ý muốn.

Nghĩa của жела́тельный

Tính từ

  1. Đáng mong muốn, hợp ý muốn, hợp nguyện vọng, như ý muốn;; (нужный, необходимый) cần thiết.

Biến cách của жела́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжела́тельныйжела́тельноежела́тельнаяжела́тельные
Sinh cáchжела́тельногожела́тельногожела́тельнойжела́тельных
Tặng cáchжела́тельномужела́тельномужела́тельнойжела́тельным
Đối cáchжела́тельный / жела́тельногожела́тельноежела́тельнуюжела́тельные / жела́тельных
Công cụ cáchжела́тельнымжела́тельнымжела́тельнойжела́тельными
Giới cáchжела́тельномжела́тельномжела́тельнойжела́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

желательный nghĩa là gì?

желательный (tính từ) nghĩa là đáng mong muốn, hợp ý muốn.

желательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жела́тельный (phiên âm Latinh želátelʹnyj, IPA [ʐɨˈɫatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.