TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жела́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
želátʹ[ʐɨˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жела́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жела́ть nghĩa là muốn, mong, khao khát, khát khao.

Nghĩa của жела́ть

Động từ

  1. В, Р, +инф. Muốn, mong, mong muốn, mong ước.
  2. сильно Khao khát, khát khao.
  3. Д Р Chúc, cầu chúc, cầu mong.
    • жела́ю вам всего́ хоро́шегоchúc anh vạn sự như ý
    • не жела́ть зла кому́-л.không mong cho ai gặp điều chẳng may
  4. испытывать страсть Ham muốn, ham mê. + đối cách
    • оставвля́ть жела́ть лу́чшегоcòn có thể khá hơn, chưa được tốt

Cặp thể của жела́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жела́ть

NgôiHiện tại
яжела́ю
тыжела́ешь
он / она́ / оно́жела́ет
мыжела́ем
выжела́ете
они́жела́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + желать.

Quá khứ

Giống đực (он)жела́л
Giống cái (она́)жела́ла
Giống trung (оно́)жела́ло
Số nhiều (они́)жела́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жела́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жела́йте

Họ từ của жела́ть

Câu ví dụ với жела́ть

  • И матери, и ребёнку желаю здоровья. Chúc mẹ tròn con vuông.Tatoeba #3349749
  • Они не желают с тобой разговаривать. Họ sẽ không nói chuyện với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955151
  • Они не желают с вами разговаривать. Họ sẽ không nói chuyện với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955152
  • Почему она не желает меня слушать? Sao cô ấy không chịu nghe tôi nói vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8622867
  • Я желаю вам обоим счастья на всю жизнь. Chúc hai bạn hạnh phúc trọn đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4906465
  • Что желаете пить? Bạn muốn uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1441180
  • Чего ты желаешь? Bạn ước điều gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2136454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

желать nghĩa là gì?

желать (động từ) nghĩa là muốn, mong, khao khát, khát khao.

желать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жела́ть (phiên âm Latinh želátʹ, IPA [ʐɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.