TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

желати́н

giống đựcbất động vật
želatín[ʐɨɫɐˈtʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên желати́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

желати́н nghĩa là chất keo động vật, keo xương.

Nghĩa của желати́н

Danh từ

  1. Chất keo động vật, keo xương, gêlatin.

Biến cách của желати́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?желати́нжелати́ны
Sinh cách кого? чего?желати́нажелати́нов
Tặng cách кому? чему?желати́нужелати́нам
Đối cách кого? что?желати́нжелати́ны
Công cụ cách кем? чем?желати́номжелати́нами
Giới cách о ком? о чём?желати́нежелати́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

желатин nghĩa là gì?

желатин (danh từ) nghĩa là chất keo động vật, keo xương.

желатин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là желати́н (phiên âm Latinh želatín, IPA [ʐɨɫɐˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.