TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жела́ющий

giống đựcđộng vật
želájuščij[ʐɨˈɫajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жела́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жела́ющий nghĩa là người muốn.

Nghĩa của жела́ющий

Danh từ

  1. Người [mong] muốn.
    • откры́то для всех жела́ющихmở cửa cho tất cả mọi người
    • мно́го жела́ющихnhiều người muốn

Biến cách của жела́ющий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жела́ющийжела́ющие
Sinh cách кого? чего?жела́ющегожела́ющих
Tặng cách кому? чему?жела́ющемужела́ющим
Đối cách кого? что?жела́ющегожела́ющих
Công cụ cách кем? чем?жела́ющимжела́ющими
Giới cách о ком? о чём?жела́ющемжела́ющих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với жела́ющий

  • Можешь пригласить на фестиваль всех желающих. Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5108588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

желающий nghĩa là gì?

желающий (danh từ) nghĩa là người muốn.

желающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жела́ющий (phiên âm Latinh želájuščij, IPA [ʐɨˈɫajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.