TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

железа́

giống cáibất động vật
železá[ʐɨlʲɪˈza] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên железа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

железа́ nghĩa là tuyến, hạch.

Nghĩa của железа́

Danh từ

  1. Tuyến, hạch.
    • же́лезы вну́тренней секре́цииtuyến nội tiết
    • лимфати́ческая железа́tuyến bạch huyết, tuyến limfa, bạch hạch

Biến cách của железа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?железа́же́лезы
Sinh cách кого? чего?железы́желёз
Tặng cách кому? чему?железе́железа́м
Đối cách кого? что?железу́же́лезы
Công cụ cách кем? чем?железо́йжелеза́ми
Giới cách о ком? о чём?железе́железа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

железа nghĩa là gì?

железа (danh từ) nghĩa là tuyến, hạch.

железа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là железа́ (phiên âm Latinh železá, IPA [ʐɨlʲɪˈza]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.