TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

желва́к

giống đựcbất động vật
želvák[ʐɨɫˈvak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên желва́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

желва́к nghĩa là bướu, u.

Nghĩa của желва́к

Danh từ

  1. Bướu, u, hạch.

Biến cách của желва́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?желва́кжелваки́
Sinh cách кого? чего?желвака́желвако́в
Tặng cách кому? чему?желваку́желвака́м
Đối cách кого? что?желва́кжелваки́
Công cụ cách кем? чем?желвако́мжелвака́ми
Giới cách о ком? о чём?желваке́желвака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

желвак nghĩa là gì?

желвак (danh từ) nghĩa là bướu, u.

желвак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là желва́к (phiên âm Latinh želvák, IPA [ʐɨɫˈvak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.