желва́к
giống đựcbất động vật
želvák[ʐɨɫˈvak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên желва́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
желва́к nghĩa là bướu, u.
Nghĩa của желва́к
Danh từ
- Bướu, u, hạch.
Biến cách của желва́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | желва́к | желваки́ |
| Sinh cách кого? чего? | желвака́ | желвако́в |
| Tặng cách кому? чему? | желваку́ | желвака́м |
| Đối cách кого? что? | желва́к | желваки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | желвако́м | желвака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | желваке́ | желвака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
желвак nghĩa là gì?
желвак (danh từ) nghĩa là bướu, u.
желвак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là желва́к (phiên âm Latinh želvák, IPA [ʐɨɫˈvak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.