TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

железнодоро́жник

giống đựcđộng vật
železnodoróžnik[ʐɨlʲɪznədɐˈroʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên железнодоро́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

железнодоро́жник nghĩa là nhân viên đường sắt, công nhân đường sắt.

Nghĩa của железнодоро́жник

Danh từ

  1. Nhân viên đường sắt, công nhân đường sắt.

Biến cách của железнодоро́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?железнодоро́жникжелезнодоро́жники
Sinh cách кого? чего?железнодоро́жникажелезнодоро́жников
Tặng cách кому? чему?железнодоро́жникужелезнодоро́жникам
Đối cách кого? что?железнодоро́жникажелезнодоро́жников
Công cụ cách кем? чем?железнодоро́жникомжелезнодоро́жниками
Giới cách о ком? о чём?железнодоро́жникежелезнодоро́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

железнодорожник nghĩa là gì?

железнодорожник (danh từ) nghĩa là nhân viên đường sắt, công nhân đường sắt.

железнодорожник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là железнодоро́жник (phiên âm Latinh železnodoróžnik, IPA [ʐɨlʲɪznədɐˈroʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.