железня́к
giống đựcbất động vật
železnják
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên железня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
железня́к nghĩa là quặng sắt.
Nghĩa của железня́к
Danh từ
- khoáng vật Quặng sắt; кра́сный железня́к — quặng sắt đỏ, hêmatit; бу́рый железня́к — quặng sắt nây, limônit.
Biến cách của железня́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | железня́к | железняки́ |
| Sinh cách кого? чего? | железняка́ | железняко́в |
| Tặng cách кому? чему? | железняку́ | железняка́м |
| Đối cách кого? что? | железня́к | железняки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | железняко́м | железняка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | железняке́ | железняка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
железняк nghĩa là gì?
железняк (danh từ) nghĩa là quặng sắt.
железняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là железня́к (phiên âm Latinh železnják); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.