TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

железня́к

giống đựcbất động vật
železnják giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên железня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

железня́к nghĩa là quặng sắt.

Nghĩa của железня́к

Danh từ

  1. khoáng vật Quặng sắt; кра́сный железня́к — quặng sắt đỏ, hêmatit; бу́рый железня́к — quặng sắt nây, limônit.

Biến cách của железня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?железня́кжелезняки́
Sinh cách кого? чего?железняка́железняко́в
Tặng cách кому? чему?железняку́железняка́м
Đối cách кого? что?железня́кжелезняки́
Công cụ cách кем? чем?железняко́мжелезняка́ми
Giới cách о ком? о чём?железняке́железняка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

железняк nghĩa là gì?

железняк (danh từ) nghĩa là quặng sắt.

железняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là железня́к (phiên âm Latinh železnják); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.