TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

желе́зо

giống trungbất động vật
želézo[ʐɨˈlʲezə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên желе́зо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

желе́зо nghĩa là sắt, cương liệu, phần cứng.

Nghĩa của желе́зо

Danh từ

  1. Sắt.
  2. Cương liệu, phần cứng, phần máy.

Biến cách của желе́зо (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?желе́зожеле́за
Sinh cách кого? чего?желе́зажеле́з
Tặng cách кому? чему?желе́зужеле́зам
Đối cách кого? что?желе́зожеле́за
Công cụ cách кем? чем?желе́зомжеле́зами
Giới cách о ком? о чём?желе́зежеле́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của желе́зо

Câu ví dụ với желе́зо

  • Куй железо, пока горячо. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405009
  • Железо ржавеет. Sắt gỉ sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13157819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

железо nghĩa là gì?

железо (danh từ) nghĩa là sắt, cương liệu, phần cứng.

железо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là желе́зо (phiên âm Latinh želézo, IPA [ʐɨˈlʲezə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.