желе́зо
Dấu sắc trên желе́зо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
желе́зо nghĩa là sắt, cương liệu, phần cứng.
Nghĩa của желе́зо
Danh từ
- Sắt.
- Cương liệu, phần cứng, phần máy.
Biến cách của желе́зо (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | желе́зо | желе́за |
| Sinh cách кого? чего? | желе́за | желе́з |
| Tặng cách кому? чему? | желе́зу | желе́зам |
| Đối cách кого? что? | желе́зо | желе́за |
| Công cụ cách кем? чем? | желе́зом | желе́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | желе́зе | желе́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của желе́зо
Câu ví dụ với желе́зо
- Куй железо, пока горячо. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405009
- Железо ржавеет. Sắt gỉ sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13157819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
железо nghĩa là gì?
железо (danh từ) nghĩa là sắt, cương liệu, phần cứng.
железо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là желе́зо (phiên âm Latinh želézo, IPA [ʐɨˈlʲezə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.