железобето́н
Dấu sắc trên железобето́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
железобето́н nghĩa là bê tông cốt sắt, bê tông cốt thép.
Nghĩa của железобето́н
Danh từ
- Bê tông cốt sắt, bê tông cốt thép.
Biến cách của железобето́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | железобето́н | железобето́ны |
| Sinh cách кого? чего? | железобето́на | железобето́нов |
| Tặng cách кому? чему? | железобето́ну | железобето́нам |
| Đối cách кого? что? | железобето́н | железобето́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | железобето́ном | железобето́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | железобето́не | железобето́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
железобетон nghĩa là gì?
железобетон (danh từ) nghĩa là bê tông cốt sắt, bê tông cốt thép.
железобетон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là железобето́н (phiên âm Latinh železobetón, IPA [ʐɨˌlʲezəbʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.