TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

железобето́н

giống đựcbất động vật
železobetón[ʐɨˌlʲezəbʲɪˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên железобето́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

железобето́н nghĩa là bê tông cốt sắt, bê tông cốt thép.

Nghĩa của железобето́н

Danh từ

  1. Bê tông cốt sắt, bê tông cốt thép.

Biến cách của железобето́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?железобето́нжелезобето́ны
Sinh cách кого? чего?железобето́нажелезобето́нов
Tặng cách кому? чему?железобето́нужелезобето́нам
Đối cách кого? что?железобето́нжелезобето́ны
Công cụ cách кем? чем?железобето́номжелезобето́нами
Giới cách о ком? о чём?железобето́нежелезобето́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

железобетон nghĩa là gì?

железобетон (danh từ) nghĩa là bê tông cốt sắt, bê tông cốt thép.

железобетон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là железобето́н (phiên âm Latinh železobetón, IPA [ʐɨˌlʲezəbʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.