желте́ть
Dấu sắc trên желте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
желте́ть nghĩa là thành màu vàng, vàng ra.
Nghĩa của желте́ть
Động từ
- становиться жёлтым Thành màu vàng, vàng ra.
- chỉ thể chưa hoàn thành (виднеться) hiện ra vàng vàng.
Cặp thể của желте́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ желте́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | желте́ю |
| ты | желте́ешь |
| он / она́ / оно́ | желте́ет |
| мы | желте́ем |
| вы | желте́ете |
| они́ | желте́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + желтеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | желте́л |
| Giống cái (она́) | желте́ла |
| Giống trung (оно́) | желте́ло |
| Số nhiều (они́) | желте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | желте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | желте́йте |
Họ từ của желте́ть
Câu hỏi thường gặp
желтеть nghĩa là gì?
желтеть (động từ) nghĩa là thành màu vàng, vàng ra.
желтеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là желте́ть (phiên âm Latinh želtétʹ, IPA [ʐɨɫˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.