TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

желте́ть

thể chưa hoàn thành
želtétʹ[ʐɨɫˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên желте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

желте́ть nghĩa là thành màu vàng, vàng ra.

Nghĩa của желте́ть

Động từ

  1. становиться жёлтым Thành màu vàng, vàng ra.
  2. chỉ thể chưa hoàn thành (виднеться) hiện ra vàng vàng.

Cặp thể của желте́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ желте́ть

NgôiHiện tại
яжелте́ю
тыжелте́ешь
он / она́ / оно́желте́ет
мыжелте́ем
выжелте́ете
они́желте́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + желтеть.

Quá khứ

Giống đực (он)желте́л
Giống cái (она́)желте́ла
Giống trung (оно́)желте́ло
Số nhiều (они́)желте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)желте́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)желте́йте

Họ từ của желте́ть

Câu hỏi thường gặp

желтеть nghĩa là gì?

желтеть (động từ) nghĩa là thành màu vàng, vàng ra.

желтеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là желте́ть (phiên âm Latinh želtétʹ, IPA [ʐɨɫˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.