желту́ха
giống cáibất động vật
želtúxa[ʐɨɫˈtuxə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên желту́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
желту́ха nghĩa là vàng da, hoàng đản.
Nghĩa của желту́ха
Danh từ
- y học [bệnh, chứng] vàng da, hoàng đản, hoàng đảm.
Biến cách của желту́ха (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | желту́ха |
| Sinh cách кого? чего? | желту́хи |
| Tặng cách кому? чему? | желту́хе |
| Đối cách кого? что? | желту́ху |
| Công cụ cách кем? чем? | желту́хой |
| Giới cách о ком? о чём? | желту́хе |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
желтуха nghĩa là gì?
желтуха (danh từ) nghĩa là vàng da, hoàng đản.
желтуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là желту́ха (phiên âm Latinh želtúxa, IPA [ʐɨɫˈtuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.