TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

желту́ха

giống cáibất động vật
želtúxa[ʐɨɫˈtuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên желту́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

желту́ха nghĩa là vàng da, hoàng đản.

Nghĩa của желту́ха

Danh từ

  1. y học [bệnh, chứng] vàng da, hoàng đản, hoàng đảm.

Biến cách của желту́ха (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?желту́ха
Sinh cách кого? чего?желту́хи
Tặng cách кому? чему?желту́хе
Đối cách кого? что?желту́ху
Công cụ cách кем? чем?желту́хой
Giới cách о ком? о чём?желту́хе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

желтуха nghĩa là gì?

желтуха (danh từ) nghĩa là vàng da, hoàng đản.

желтуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là желту́ха (phiên âm Latinh želtúxa, IPA [ʐɨɫˈtuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.