TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

желу́док

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
želúdok[ʐɨˈɫudək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên желу́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

желу́док nghĩa là dạ dày, bao tử.

Nghĩa của желу́док

Danh từ

  1. Dạ dày, bao tử.

Biến cách của желу́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?желу́докжелу́дки
Sinh cách кого? чего?желу́дкажелу́дков
Tặng cách кому? чему?желу́дкужелу́дкам
Đối cách кого? что?желу́докжелу́дки
Công cụ cách кем? чем?желу́дкомжелу́дками
Giới cách о ком? о чём?желу́дкежелу́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với желу́док

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với желу́док

  • Смотри не заработай расстройство желудка из-за переедания. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554709

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

желудок nghĩa là gì?

желудок (danh từ) nghĩa là dạ dày, bao tử.

желудок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là желу́док (phiên âm Latinh želúdok, IPA [ʐɨˈɫudək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.