TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

желтя́к

giống đựcbất động vật
želtják[ʐɨɫˈtʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên желтя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

желтя́к nghĩa là nghệ, củ nghệ.

Nghĩa của желтя́к

Danh từ

  1. Nghệ.
  2. Củ nghệ.

Biến cách của желтя́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?желтя́кжелтяки́
Sinh cách кого? чего?желтяка́желтяко́в
Tặng cách кому? чему?желтяку́желтяка́м
Đối cách кого? что?желтя́кжелтяки́
Công cụ cách кем? чем?желтяко́мжелтяка́ми
Giới cách о ком? о чём?желтяке́желтяка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

желтяк nghĩa là gì?

желтяк (danh từ) nghĩa là nghệ, củ nghệ.

желтяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là желтя́к (phiên âm Latinh želtják, IPA [ʐɨɫˈtʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.