жема́ниться
Dấu sắc trên жема́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жема́ниться nghĩa là làm điệu, làm bộ.
Nghĩa của жема́ниться
Động từ
- khẩu ngữ Làm điệu, làm bộ, làm bộ làm tịch, õng ẹo, làm kiểu cách.
Chia động từ жема́ниться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жема́нюсь |
| ты | жема́нишься |
| он / она́ / оно́ | жема́нится |
| мы | жема́нимся |
| вы | жема́нитесь |
| они́ | жема́нятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жеманиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жема́нился |
| Giống cái (она́) | жема́нилась |
| Giống trung (оно́) | жема́нилось |
| Số nhiều (они́) | жема́нились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жема́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жема́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
жеманиться nghĩa là gì?
жеманиться (động từ) nghĩa là làm điệu, làm bộ.
жеманиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жема́ниться (phiên âm Latinh žemánitʹsja, IPA [ʐɨˈmanʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.