TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жема́ниться

thể chưa hoàn thành
žemánitʹsja[ʐɨˈmanʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жема́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жема́ниться nghĩa là làm điệu, làm bộ.

Nghĩa của жема́ниться

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm điệu, làm bộ, làm bộ làm tịch, õng ẹo, làm kiểu cách.

Chia động từ жема́ниться

NgôiHiện tại
яжема́нюсь
тыжема́нишься
он / она́ / оно́жема́нится
мыжема́нимся
выжема́нитесь
они́жема́нятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жеманиться.

Quá khứ

Giống đực (он)жема́нился
Giống cái (она́)жема́нилась
Giống trung (оно́)жема́нилось
Số nhiều (они́)жема́нились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жема́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жема́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

жеманиться nghĩa là gì?

жеманиться (động từ) nghĩa là làm điệu, làm bộ.

жеманиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жема́ниться (phiên âm Latinh žemánitʹsja, IPA [ʐɨˈmanʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.