TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жема́нный

žemánnyj[ʐɨˈmanːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жема́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жема́нный nghĩa là hay làm điệu, làm bộ.

Nghĩa của жема́нный

Tính từ

  1. Hay làm điệu, làm bộ, làm bộ làm tịch, õng ẹo, kiểu cách.

Biến cách của жема́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжема́нныйжема́нноежема́ннаяжема́нные
Sinh cáchжема́нногожема́нногожема́ннойжема́нных
Tặng cáchжема́нномужема́нномужема́ннойжема́нным
Đối cáchжема́нный / жема́нногожема́нноежема́ннуюжема́нные / жема́нных
Công cụ cáchжема́ннымжема́ннымжема́ннойжема́нными
Giới cáchжема́нномжема́нномжема́ннойжема́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

жеманный nghĩa là gì?

жеманный (tính từ) nghĩa là hay làm điệu, làm bộ.

жеманный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жема́нный (phiên âm Latinh žemánnyj, IPA [ʐɨˈmanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.