TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жема́нство

giống trungbất động vật
žemánstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жема́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жема́нство nghĩa là hay làm điệu, làm bộ.

Nghĩa của жема́нство

Danh từ

  1. [Tính, sự] hay làm điệu, làm bộ, õng ẹo, kiểu cách.

Biến cách của жема́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жема́нствожема́нства
Sinh cách кого? чего?жема́нстважема́нств
Tặng cách кому? чему?жема́нствужема́нствам
Đối cách кого? что?жема́нствожема́нства
Công cụ cách кем? чем?жема́нствомжема́нствами
Giới cách о ком? о чём?жема́нствежема́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жеманство nghĩa là gì?

жеманство (danh từ) nghĩa là hay làm điệu, làm bộ.

жеманство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жема́нство (phiên âm Latinh žemánstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.