TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жемчу́жина

giống cáibất động vật
žemčúžina[ʐɨmˈt͡ɕuʐɨnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жемчу́жина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жемчу́жина nghĩa là hạt ngọc trai, hạt ngọc.

Nghĩa của жемчу́жина

Danh từ

  1. Hạt ngọc trai, hạt ngọc, hạt trai, hạt châu; (nghĩa bóng) hòn ngọc, châu báu, châu ngọc, ngọc bích.

Biến cách của жемчу́жина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жемчу́жинажемчу́жины
Sinh cách кого? чего?жемчу́жиныжемчу́жин
Tặng cách кому? чему?жемчу́жинежемчу́жинам
Đối cách кого? что?жемчу́жинужемчу́жины
Công cụ cách кем? чем?жемчу́жинойжемчу́жинами
Giới cách о ком? о чём?жемчу́жинежемчу́жинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жемчужина nghĩa là gì?

жемчужина (danh từ) nghĩa là hạt ngọc trai, hạt ngọc.

жемчужина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жемчу́жина (phiên âm Latinh žemčúžina, IPA [ʐɨmˈt͡ɕuʐɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.