TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Жене́ва

giống cáibất động vật
Ženéva[ʐɨˈnʲevə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Жене́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Жене́ва nghĩa là genève, giơ-ne-vơ.

Nghĩa của Жене́ва

Danh từ riêng

  1. Genève, giơ-ne-vơ.

Biến cách của Жене́ва (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Жене́ва
Sinh cách кого? чего?Жене́вы
Tặng cách кому? чему?Жене́ве
Đối cách кого? что?Жене́ву
Công cụ cách кем? чем?Жене́вой
Giới cách о ком? о чём?Жене́ве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Женева nghĩa là gì?

Женева (danh từ riêng) nghĩa là genève, giơ-ne-vơ.

Женева đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Жене́ва (phiên âm Latinh Ženéva, IPA [ʐɨˈnʲevə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.