TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жена́тый

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ženátyj[ʐɨˈnatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жена́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жена́тый nghĩa là có vợ, đã lấy vợ.

Nghĩa của жена́тый

Tính từ

  1. Có vợ, đã lấy vợ.

Biến cách của жена́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжена́тыйжена́тоежена́таяжена́тые
Sinh cáchжена́тогожена́тогожена́тойжена́тых
Tặng cáchжена́томужена́томужена́тойжена́тым
Đối cáchжена́тый / жена́тогожена́тоежена́туюжена́тые / жена́тых
Công cụ cáchжена́тымжена́тымжена́тойжена́тыми
Giới cáchжена́томжена́томжена́тойжена́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жена́тый

Trái nghĩa

Họ từ của жена́тый

Câu ví dụ với жена́тый

  • Я женат, и у меня двое детей. Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778290
  • Мы женаты уже тридцать лет. Chúng tôi đã kết hôn được 30 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5408157
  • Сами был женат двенадцать раз. Sami đã kết hôn mười hai lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7058596
  • Ты правда думаешь, что Том не женат? Bạn có thực sự nghĩ là Tom chưa kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7726848
  • Мы уже тридцать лет женаты. Chúng tôi đã kết hôn được 30 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7981123
  • Вы всё ещё женаты? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2330986
  • Ты всё ещё женат? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2330990
  • Том ещё не женат. Tom chưa lấy vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4235617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

женатый nghĩa là gì?

женатый (tính từ) nghĩa là có vợ, đã lấy vợ.

женатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жена́тый (phiên âm Latinh ženátyj, IPA [ʐɨˈnatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.