TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жени́ть

hai thể
ženítʹ[ʐɨˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жени́ть nghĩa là cưới vợ, cưới làm vợ.

Nghĩa của жени́ть

Động từ

  1. Cưới vợ (cho ai) + đối cách
  2. В на П Cưới... làm vợ (ai).

Chia động từ жени́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яженю́женю́
тыже́нишьже́нишь
он / она́ / оно́же́нитже́нит
мыже́нимже́ним
выже́нитеже́ните
они́же́нятже́нят

Quá khứ

Giống đực (он)жени́л
Giống cái (она́)жени́ла
Giống trung (оно́)жени́ло
Số nhiều (они́)жени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жени́те

Câu ví dụ với жени́ть

  • Женя приехала в наш городок три года назад. Jane đã đến thị trần của chúng tôi cách đây ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

женить nghĩa là gì?

женить (động từ) nghĩa là cưới vợ, cưới làm vợ.

женить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жени́ть (phiên âm Latinh ženítʹ, IPA [ʐɨˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.