жени́ть
Dấu sắc trên жени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жени́ть nghĩa là cưới vợ, cưới làm vợ.
Nghĩa của жени́ть
Động từ
- Cưới vợ (cho ai) + đối cách
- В на П Cưới... làm vợ (ai).
Chia động từ жени́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | женю́ | женю́ |
| ты | же́нишь | же́нишь |
| он / она́ / оно́ | же́нит | же́нит |
| мы | же́ним | же́ним |
| вы | же́ните | же́ните |
| они́ | же́нят | же́нят |
Quá khứ
| Giống đực (он) | жени́л |
| Giống cái (она́) | жени́ла |
| Giống trung (оно́) | жени́ло |
| Số nhiều (они́) | жени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жени́те |
Câu ví dụ với жени́ть
- Женя приехала в наш городок три года назад. Jane đã đến thị trần của chúng tôi cách đây ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
женить nghĩa là gì?
женить (động từ) nghĩa là cưới vợ, cưới làm vợ.
женить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жени́ть (phiên âm Latinh ženítʹ, IPA [ʐɨˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.