TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

женоненави́стник

giống đựcđộng vật
ženonenavístnik[ˌʐɛnənʲɪnɐˈvʲisnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên женоненави́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

женоненави́стник nghĩa là người ghét phụ nữ.

Nghĩa của женоненави́стник

Danh từ

  1. Người ghét phụ nữ (đàn bà).

Biến cách của женоненави́стник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?женоненави́стникженоненави́стники
Sinh cách кого? чего?женоненави́стникаженоненави́стников
Tặng cách кому? чему?женоненави́стникуженоненави́стникам
Đối cách кого? что?женоненави́стникаженоненави́стников
Công cụ cách кем? чем?женоненави́стникомженоненави́стниками
Giới cách о ком? о чём?женоненави́стникеженоненави́стниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

женоненавистник nghĩa là gì?

женоненавистник (danh từ) nghĩa là người ghét phụ nữ.

женоненавистник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là женоненави́стник (phiên âm Latinh ženonenavístnik, IPA [ˌʐɛnənʲɪnɐˈvʲisnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.