TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жени́х

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ženíx[ʐɨˈnʲix] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жени́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жени́х nghĩa là người chồng chưa cưới, vị hôn phu.

Nghĩa của жени́х

Danh từ

  1. Người chồng chưa cưới, vị hôn phu; (в день свадьбы) chú rể.

Biến cách của жени́х (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жени́хженихи́
Sinh cách кого? чего?жениха́женихо́в
Tặng cách кому? чему?жениху́жениха́м
Đối cách кого? что?жениха́женихо́в
Công cụ cách кем? чем?женихо́мжениха́ми
Giới cách о ком? о чём?женихе́жениха́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жени́х

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жених nghĩa là gì?

жених (danh từ) nghĩa là người chồng chưa cưới, vị hôn phu.

жених đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жени́х (phiên âm Latinh ženíx, IPA [ʐɨˈnʲix]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.