TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

же́нский

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
žénskij[ˈʐɛnskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên же́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

же́нский nghĩa là đàn bà, nữ giới, phụ nữ.

Nghĩa của же́нский

Tính từ

  1. Thuộc về phụ nữ, đàn bà, nữ giới, nữ tính, nữ.
    • же́нский полnữ giới
    • же́нские боле́зниbệnh phụ nữ, bệnh phụ khoa
    • Междунаро́дный же́нский деньngày quốc tế phụ nứ
    • же́нская одеждаquần áo [phụ] nữ, nữ phục
    • же́нская шко́лаtrường nữ học
  2. свойственный женщине [của] phụ nữ, đàn bà, nữ giới, nữ.
    • же́нская ло́гикаcách suy luận của đàn bà
    • же́нская гра́цияvẻ mỹ miều của phụ nữ
  3. отнасящийся к особям женского пола [thuộc về] giống cái, cái, nữ.
    • же́нские о́рганыcơ quan nữ
    • же́нский цвето́кhoa cai
    • же́нский род(ngữ pháp) giống cái
    • же́нская ри́фма(văn học) vần âm

Biến cách của же́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchже́нскийже́нскоеже́нскаяже́нские
Sinh cáchже́нскогоже́нскогоже́нскойже́нских
Tặng cáchже́нскомуже́нскомуже́нскойже́нским
Đối cáchже́нский / же́нскогоже́нскоеже́нскуюже́нские / же́нских
Công cụ cáchже́нскимже́нскимже́нскойже́нскими
Giới cáchже́нскомже́нскомже́нскойже́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của же́нский

Câu ví dụ với же́нский

  • Я слышал женский крик. Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596350
  • Женская одежда - на третьем этаже. Quần áo của phụ nữ ở trên tầng ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6936535
  • С Международным женским днём! Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3083465
  • На Татоэбе почему-то намного больше мужских имён, чем женских. Trên Tatoeba, không hiểu sao, có nhiều tên nam giới hơn tên nữ giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880321

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

женский nghĩa là gì?

женский (tính từ) nghĩa là đàn bà, nữ giới, phụ nữ.

женский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là же́нский (phiên âm Latinh žénskij, IPA [ˈʐɛnskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.