TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

женоподо́бный

ženopodóbnyj[ʐɨnəpɐˈdobnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên женоподо́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

женоподо́бный nghĩa là giống như phụ nữ, có vẻ đàn bà.

Nghĩa của женоподо́бный

Tính từ

  1. Giống như phụ nữ, có vẻ đàn bà, nữ hóa.

Biến cách của женоподо́бный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchженоподо́бныйженоподо́бноеженоподо́бнаяженоподо́бные
Sinh cáchженоподо́бногоженоподо́бногоженоподо́бнойженоподо́бных
Tặng cáchженоподо́бномуженоподо́бномуженоподо́бнойженоподо́бным
Đối cáchженоподо́бный / женоподо́бногоженоподо́бноеженоподо́бнуюженоподо́бные / женоподо́бных
Công cụ cáchженоподо́бнымженоподо́бнымженоподо́бнойженоподо́бными
Giới cáchженоподо́бномженоподо́бномженоподо́бнойженоподо́бных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

женоподобный nghĩa là gì?

женоподобный (tính từ) nghĩa là giống như phụ nữ, có vẻ đàn bà.

женоподобный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là женоподо́бный (phiên âm Latinh ženopodóbnyj, IPA [ʐɨnəpɐˈdobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.