TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

же́нственность

giống cáibất động vật
žénstvennostʹ[ˈʐɛnstvʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên же́нственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

же́нственность nghĩa là nữ tính, tính chất phụ nữ.

Nghĩa của же́нственность

Danh từ

  1. Nữ tính, tính chất phụ nữ; (нежность) [sự, tính] thùy mị.

Biến cách của же́нственность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?же́нственность
Sinh cách кого? чего?же́нственности
Tặng cách кому? чему?же́нственности
Đối cách кого? что?же́нственность
Công cụ cách кем? чем?же́нственностью
Giới cách о ком? о чём?же́нственности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

женственность nghĩa là gì?

женственность (danh từ) nghĩa là nữ tính, tính chất phụ nữ.

женственность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là же́нственность (phiên âm Latinh žénstvennostʹ, IPA [ˈʐɛnstvʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.