TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

женьше́нь

giống đựcbất động vật
ženʹšénʹ[ʐɨnʲˈʂɛnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên женьше́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

женьше́нь nghĩa là nhân sâm, sâm.

Nghĩa của женьше́нь

Danh từ

  1. Nhân sâm, sâm.

Biến cách của женьше́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?женьше́ньженьше́ни
Sinh cách кого? чего?женьше́няженьше́ней
Tặng cách кому? чему?женьше́нюженьше́ням
Đối cách кого? что?женьше́ньженьше́ни
Công cụ cách кем? чем?женьше́немженьше́нями
Giới cách о ком? о чём?женьше́неженьше́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

женьшень nghĩa là gì?

женьшень (danh từ) nghĩa là nhân sâm, sâm.

женьшень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là женьше́нь (phiên âm Latinh ženʹšénʹ, IPA [ʐɨnʲˈʂɛnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.