жерло́
Dấu sắc trên жерло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жерло́ nghĩa là miệng súng, miệng núi lửa.
Nghĩa của жерло́
Danh từ
- орудия Miệng súng.
- вулкана Miệng núi lửa.
Biến cách của жерло́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жерло́ | же́рла |
| Sinh cách кого? чего? | жерла́ | же́рл |
| Tặng cách кому? чему? | жерлу́ | же́рлам |
| Đối cách кого? что? | жерло́ | же́рла |
| Công cụ cách кем? чем? | жерло́м | же́рлами |
| Giới cách о ком? о чём? | жерле́ | же́рлах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
жерло nghĩa là gì?
жерло (danh từ) nghĩa là miệng súng, miệng núi lửa.
жерло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жерло́ (phiên âm Latinh žerló, IPA [ʐɨrˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.