TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жерло́

giống trungbất động vật
žerló[ʐɨrˈɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жерло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жерло́ nghĩa là miệng súng, miệng núi lửa.

Nghĩa của жерло́

Danh từ

  1. орудия Miệng súng.
  2. вулкана Miệng núi lửa.

Biến cách của жерло́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жерло́же́рла
Sinh cách кого? чего?жерла́же́рл
Tặng cách кому? чему?жерлу́же́рлам
Đối cách кого? что?жерло́же́рла
Công cụ cách кем? чем?жерло́мже́рлами
Giới cách о ком? о чём?жерле́же́рлах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жерло nghĩa là gì?

жерло (danh từ) nghĩa là miệng súng, miệng núi lửa.

жерло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жерло́ (phiên âm Latinh žerló, IPA [ʐɨrˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.