TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жеребе́ц

giống đựcđộng vật
žerebéc[ʐɨrʲɪˈbʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жеребе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жеребе́ц nghĩa là con ngựa đực.

Nghĩa của жеребе́ц

Danh từ

  1. Con ngựa đực.
    • племенно́й жеребе́цngựa đực giống

Biến cách của жеребе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жеребе́цжеребцы́
Sinh cách кого? чего?жеребца́жеребцо́в
Tặng cách кому? чему?жеребцу́жеребца́м
Đối cách кого? что?жеребца́жеребцо́в
Công cụ cách кем? чем?жеребцо́мжеребца́ми
Giới cách о ком? о чём?жеребце́жеребца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жеребе́ц

Đồng nghĩa

Họ từ của жеребе́ц

Câu hỏi thường gặp

жеребец nghĩa là gì?

жеребец (danh từ) nghĩa là con ngựa đực.

жеребец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жеребе́ц (phiên âm Latinh žerebéc, IPA [ʐɨrʲɪˈbʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.