TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

же́ртвенник

giống đựcbất động vật
žértvennik[ˈʐɛrtvʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên же́ртвенник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

же́ртвенник nghĩa là bệ thờ, bàn thờ.

Nghĩa của же́ртвенник

Danh từ

  1. Bệ thờ, bàn thờ, hương án.

Biến cách của же́ртвенник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?же́ртвенникже́ртвенники
Sinh cách кого? чего?же́ртвенникаже́ртвенников
Tặng cách кому? чему?же́ртвенникуже́ртвенникам
Đối cách кого? что?же́ртвенникже́ртвенники
Công cụ cách кем? чем?же́ртвенникомже́ртвенниками
Giới cách о ком? о чём?же́ртвенникеже́ртвенниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жертвенник nghĩa là gì?

жертвенник (danh từ) nghĩa là bệ thờ, bàn thờ.

жертвенник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là же́ртвенник (phiên âm Latinh žértvennik, IPA [ˈʐɛrtvʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.